làm đau
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cho ai đó: "làm đau" chỉ hành động khiến một người hoặc sinh vật khác chịu sự khó chịu, tổn thương.
- Làm tổn thương, xúc phạm: "làm đau" cũng được dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ việc gây ra nỗi buồn, sự tổn thương tâm lý.
Ví dụ sử dụng
Gây đau thể xác:
- Đừng làm đau con vật. (Không nên gây tổn thương cho động vật.)
- Cậu ấy vô tình làm đau tay tôi khi đóng cửa. (Hành động vô ý khiến tay tôi bị thương.)
Gây tổn thương tinh thần:
- Lời nói của cô ấy làm đau lòng tôi. (Những lời đó khiến tôi cảm thấy buồn bã, tổn thương.)
- Anh ta không muốn làm đau ai, nhưng sự thật thì khó nghe. (Anh ta tránh gây tổn thương tình cảm cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm đau lòng": gây tổn thương tình cảm, khiến ai đó buồn hoặc thất vọng.
- Việc con cái bỏ nhà đi làm đau lòng cha mẹ. (Hành động đó gây nỗi buồn sâu sắc cho cha mẹ.)
"làm đau nhau": gây tổn thương lẫn nhau, thường trong quan hệ tình cảm.
- Họ đã làm đau nhau quá nhiều, không thể hàn gắn được. (Họ gây tổn thương cho nhau đến mức không thể quay lại.)
Biến thể và từ gần giống
Gây đau (động từ): tạo ra cảm giác đau — đồng nghĩa với "làm đau".
- Thuốc này có thể gây đau khi tiêm. (Loại thuốc này tạo cảm giác khó chịu khi vào cơ thể.)
Làm tổn thương (động từ): gây hại về thể xác hoặc tinh thần — gần nghĩa với "làm đau".
- Anh ấy không cố ý làm tổn thương bạn. (Anh ấy không có chủ đích gây hại.)
Từ đồng nghĩa
- Làm đau đớn: gây cảm giác đau dữ dội.
- Làm xước xát: gây tổn thương nhẹ trên da.
- Làm buồn lòng: gây tổn thương tinh thần, khiến ai đó buồn.
Thành ngữ liên quan
Làm đau như cắt: gây cảm giác đau đớn dữ dội, như bị dao cắt.
- Cú ngã làm đau như cắt ở đầu gối. (Cú ngã gây đau dữ dội tại đầu gối.)
Làm đau lòng người: gây tổn thương tình cảm sâu sắc cho người khác.
- Sự phản bội làm đau lòng người yêu. (Hành động phản bội gây nỗi đau tinh thần lớn.)