làm đau

làm đau

Đừng làm đau con mèo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây ra cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cho ai đó: "làm đau" chỉ hành động khiến một người hoặc sinh vật khác chịu sự khó chịu, tổn thương.
    • Làm tổn thương, xúc phạm: "làm đau" cũng được dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ việc gây ra nỗi buồn, sự tổn thương tâm lý.
dụ sử dụng
  • Gây đau thể xác:

    • Đừng làm đau con vật. (Không nên gây tổn thương cho động vật.)
    • Cậu ấy vô tình làm đau tay tôi khi đóng cửa. (Hành động vô ý khiến tay tôi bị thương.)
  • Gây tổn thương tinh thần:

    • Lời nói của ấy làm đau lòng tôi. (Những lời đó khiến tôi cảm thấy buồn , tổn thương.)
    • Anh ta không muốn làm đau ai, nhưng sự thật thì khó nghe. (Anh ta tránh gây tổn thương tình cảm cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm đau lòng": gây tổn thương tình cảm, khiến ai đó buồn hoặc thất vọng.

    • Việc con cái bỏ nhà đi làm đau lòng cha mẹ. (Hành động đó gây nỗi buồn sâu sắc cho cha mẹ.)
  • "làm đau nhau": gây tổn thương lẫn nhau, thường trong quan hệ tình cảm.

    • Họ đã làm đau nhau quá nhiều, không thể hàn gắn được. (Họ gây tổn thương cho nhau đến mức không thể quay lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gây đau (động từ): tạo ra cảm giác đauđồng nghĩa với "làm đau".

    • Thuốc này có thể gây đau khi tiêm. (Loại thuốc này tạo cảm giác khó chịu khi vào cơ thể.)
  • Làm tổn thương (động từ): gây hại về thể xác hoặc tinh thầngần nghĩa với "làm đau".

    • Anh ấy không cố ý làm tổn thương bạn. (Anh ấy không chủ đích gây hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm đau đớn: gây cảm giác đau dữ dội.
  • Làm xước xát: gây tổn thương nhẹ trên da.
  • Làm buồn lòng: gây tổn thương tinh thần, khiến ai đó buồn.
Thành ngữ liên quan
  • Làm đau như cắt: gây cảm giác đau đớn dữ dội, như bị dao cắt.

    • ngã làm đau như cắtđầu gối. ( ngã gây đau dữ dội tại đầu gối.)
  • Làm đau lòng người: gây tổn thương tình cảm sâu sắc cho người khác.

    • Sự phản bội làm đau lòng người yêu. (Hành động phản bội gây nỗi đau tinh thần lớn.)

Từ chứa "làm đau"